шифрова́ть шифровать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. viết mật mã, mã hóa, viết. . . bằng mật mã, viết. . . thành mật mãВ

Chia động từ

Hiện tại
яшифру́ю
тышифру́ешь
он / она / оношифру́ет
мышифру́ем
вышифру́ете
онишифру́ют
Quá khứ
Giống đựcшифрова́л
Giống cáiшифрова́ла
Giống trungшифрова́ло
Số nhiềuшифрова́ли
Mệnh lệnh
Số ítшифру́й
Số nhiềuшифру́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшифру́ющийшифрова́вший
Bị độngшифру́емыйшифро́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшифру́яшифрова́в, шифрова́вши