шифрова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể зашифрова́тьmã hóa, mật mã hóa
Nghĩa
- viết mật mã, mã hóa, viết. . . bằng mật mã, viết. . . thành mật mãВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | шифру́ю |
| ты | шифру́ешь |
| он / она / оно | шифру́ет |
| мы | шифру́ем |
| вы | шифру́ете |
| они | шифру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шифрова́л |
| Giống cái | шифрова́ла |
| Giống trung | шифрова́ло |
| Số nhiều | шифрова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шифру́й |
| Số nhiều | шифру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | шифру́ющий | шифрова́вший |
| Bị động | шифру́емый | шифро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | шифру́я | шифрова́в, шифрова́вши |