шифро́вка шифровка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bảng mật mãthông tụcтекст
  2. viết mật mã, mã hóa, viết bằng mật mã, viết thành mật mãдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшифро́вкашифро́вки
Sinh cáchшифро́вкишифро́вок
Tặng cáchшифро́вкешифро́вкам
Đối cáchшифро́вкушифро́вки
Công cụ cáchшифро́вкой, шифро́вкоюшифро́вками
Giới cáchшифро́вкешифро́вках

Từ liên quan