шифро́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bảng mật mãthông tụcтекст
- viết mật mã, mã hóa, viết bằng mật mã, viết thành mật mãдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шифро́вка | шифро́вки |
| Sinh cách | шифро́вки | шифро́вок |
| Tặng cách | шифро́вке | шифро́вкам |
| Đối cách | шифро́вку | шифро́вки |
| Công cụ cách | шифро́вкой, шифро́вкою | шифро́вками |
| Giới cách | шифро́вке | шифро́вках |
Từ liên quan
шифрký hiệu, mã hiệu; mật mã, mã, mã số, số mã, mã hiệuрасшифрова́тьgiải mãзашифрова́тьmã hóa, mật mã hóaшифрова́тьviết mật mã, mã hóa, viết. . . bằng mật mã, viết. . . thành mật mãрасшифро́выватьGiải mã, dịch mật mã, đọc mật mã, đọc ám hiệu; giải đoánзашифро́выватьMã hóa, viết... bằng mật mãшифрова́ниеmã hóa, sự mã hóa; mã hóa, mật mã họcшифрованныйđược mã hóa, viết bằng mật mã, mật mã, mã