человеколю́бие
danh từbất động vật
Nghĩa
- Yêu người, nhân ái, ái nhân, chí nhân, nhân đạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | человеколю́бие | человеколю́бия |
| Sinh cách | человеколю́бия | человеколю́бий |
| Tặng cách | человеколю́бию | человеколю́биям |
| Đối cách | человеколю́бие | человеколю́бия |
| Công cụ cách | человеколю́бием | человеколю́биями |
| Giới cách | человеколю́бии | человеколю́биях |