чува́к
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể чуви́хаcô gái, nàng, em gái
Nghĩa
- anh chàngпарень, мужик
- anh bạn, gã
- gã, anh chàngпарень, мужик
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чува́к | чуваки́ |
| Sinh cách | чувака́ | чувако́в |
| Tặng cách | чуваку́ | чувака́м |
| Đối cách | чувака́ | чувако́в |
| Công cụ cách | чувако́м | чувака́ми |
| Giới cách | чуваке́ | чувака́х |