чува́к чувак

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. anh chàngпарень, мужик
  2. anh bạn, gã
  3. gã, anh chàngпарень, мужик

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчува́кчуваки́
Sinh cáchчувака́чувако́в
Tặng cáchчуваку́чувака́м
Đối cáchчувака́чувако́в
Công cụ cáchчувако́мчувака́ми
Giới cáchчуваке́чувака́х

Từ đồng nghĩa