человеконенави́стнический человеконенавистническийtính từNghĩaGhét người, ghét đời, chán đời, yếm thếTừ liên quanчеловеконенави́стничествоGhét người, ghét đời, chán đời, yếm thếарабе́скTừ đồng nghĩaмизантропи́ческийGhét người, ghét đời, chán đời, yếm thế