чай

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chèнапиток
  2. tràнапиток

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchча́йчаи́
Sinh cáchча́я, ча́ючаёв
Tặng cáchча́ючая́м
Đối cáchча́йчаи́
Công cụ cáchча́емчая́ми
Giới cáchча́ечая́х

Từ liên quan

ча́ять чаять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mong đợi, chờ đợi, hy vọng, hoài bão, hoài vọng

Chia động từ

Hiện tại
яча́ю
тыча́ешь
он / она / оноча́ет
мыча́ем
выча́ете
онича́ют
Quá khứ
Giống đựcча́ял
Giống cáiча́яла
Giống trungча́яло
Số nhiềuча́яли
Mệnh lệnh
Số ítча́й
Số nhiềuча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngча́ющийча́явший
Bị độngча́емыйча́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từча́ячаяв, чаявши