чай
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chèнапиток
- tràнапиток
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ча́й | чаи́ |
| Sinh cách | ча́я, ча́ю | чаёв |
| Tặng cách | ча́ю | чая́м |
| Đối cách | ча́й | чаи́ |
| Công cụ cách | ча́ем | чая́ми |
| Giới cách | ча́е | чая́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ча́й | чаи́ |
| Sinh cách | ча́я, ча́ю | чаёв |
| Tặng cách | ча́ю | чая́м |
| Đối cách | ча́й | чаи́ |
| Công cụ cách | ча́ем | чая́ми |
| Giới cách | ча́е | чая́х |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ча́ю |
| ты | ча́ешь |
| он / она / оно | ча́ет |
| мы | ча́ем |
| вы | ча́ете |
| они | ча́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ча́ял |
| Giống cái | ча́яла |
| Giống trung | ча́яло |
| Số nhiều | ча́яли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ча́й |
| Số nhiều | ча́йте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ча́ющий | ча́явший |
| Bị động | ча́емый | ча́янный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ча́я | чаяв, чаявши |