чаёк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trà, chút tràsome; Diminutive of чай.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чаёк | чайки́ |
| Sinh cách | чайка́ | чайко́в |
| Tặng cách | чайку́ | чайка́м |
| Đối cách | чаёк | чайки́ |
| Công cụ cách | чайко́м | чайка́ми |
| Giới cách | чайке́ | чайка́х |