чаево́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà chuyên môn trồng chè
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чаево́д | чаево́ды |
| Sinh cách | чаево́да | чаево́дов |
| Tặng cách | чаево́ду | чаево́дам |
| Đối cách | чаево́да | чаево́дов |
| Công cụ cách | чаево́дом | чаево́дами |
| Giới cách | чаево́де | чаево́дах |