чаево́д чаевод

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà chuyên môn trồng chè

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчаево́дчаево́ды
Sinh cáchчаево́дачаево́дов
Tặng cáchчаево́дучаево́дам
Đối cáchчаево́дачаево́дов
Công cụ cáchчаево́домчаево́дами
Giới cáchчаево́дечаево́дах