ча́йник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ấm chuyên, ấm trà, ấm tích, bình tích, ấm pha trà, ấm pha chèдля заварки чаяcái
- ấm, siêu, ấm siêu, ấm đun nướcдля кипячения водыcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ча́йник | ча́йники |
| Sinh cách | ча́йника | ча́йников |
| Tặng cách | ча́йнику | ча́йникам |
| Đối cách | ча́йник | ча́йники |
| Công cụ cách | ча́йником | ча́йниками |
| Giới cách | ча́йнике | ча́йниках |
