ча́йник чайник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ấm chuyên, ấm trà, ấm tích, bình tích, ấm pha trà, ấm pha chèдля заварки чаяcái
  2. ấm, siêu, ấm siêu, ấm đun nướcдля кипячения водыcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchча́йникча́йники
Sinh cáchча́йникача́йников
Tặng cáchча́йникуча́йникам
Đối cáchча́йникча́йники
Công cụ cáchча́йникомча́йниками
Giới cáchча́йникеча́йниках