цирк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. rạp xiếcпомещение
  2. xiếcискусствоmôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchци́ркци́рки
Sinh cáchци́ркаци́рков
Tặng cáchци́ркуци́ркам
Đối cáchци́ркци́рки
Công cụ cáchци́ркомци́рками
Giới cáchци́ркеци́рках

Từ liên quan