цирка́ч циркач

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Diễn viên xiếc, nghệ sĩ xiếc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцирка́чциркачи́
Sinh cáchциркача́циркаче́й
Tặng cáchциркачу́циркача́м
Đối cáchциркача́циркаче́й
Công cụ cáchциркачо́мциркача́ми
Giới cáchциркаче́циркача́х