цирка́ч
danh từđộng vật
Nghĩa
- Diễn viên xiếc, nghệ sĩ xiếc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цирка́ч | циркачи́ |
| Sinh cách | циркача́ | циркаче́й |
| Tặng cách | циркачу́ | циркача́м |
| Đối cách | циркача́ | циркаче́й |
| Công cụ cách | циркачо́м | циркача́ми |
| Giới cách | циркаче́ | циркача́х |