циркуля́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thông tri, thông tư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | циркуля́р | циркуля́ры |
| Sinh cách | циркуля́ра | циркуля́ров |
| Tặng cách | циркуля́ру | циркуля́рам |
| Đối cách | циркуля́р | циркуля́ры |
| Công cụ cách | циркуля́ром | циркуля́рами |
| Giới cách | циркуля́ре | циркуля́рах |