циркуля́р циркуляр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thông tri, thông tư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchциркуля́рциркуля́ры
Sinh cáchциркуля́рациркуля́ров
Tặng cáchциркуля́руциркуля́рам
Đối cáchциркуля́рциркуля́ры
Công cụ cáchциркуля́ромциркуля́рами
Giới cáchциркуля́рециркуля́рах