кронци́ркуль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Compa có vít
- compa đo ngoài, compa càng congcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кронци́ркуль | кронци́ркули |
| Sinh cách | кронци́ркуля | кронци́ркулей |
| Tặng cách | кронци́ркулю | кронци́ркулям |
| Đối cách | кронци́ркуль | кронци́ркули |
| Công cụ cách | кронци́ркулем | кронци́ркулями |
| Giới cách | кронци́ркуле | кронци́ркулях |