кронци́ркуль кронциркуль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Compa có vít
  2. compa đo ngoài, compa càng congcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкронци́ркулькронци́ркули
Sinh cáchкронци́ркулякронци́ркулей
Tặng cáchкронци́ркулюкронци́ркулям
Đối cáchкронци́ркулькронци́ркули
Công cụ cáchкронци́ркулемкронци́ркулями
Giới cáchкронци́ркулекронци́ркулях