ци́ркуль циркуль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. com-pa
  2. Com-pa, compa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchци́ркульци́ркули
Sinh cáchци́ркуляци́ркулей
Tặng cáchци́ркулюци́ркулям
Đối cáchци́ркульци́ркули
Công cụ cáchци́ркулемци́ркулями
Giới cáchци́ркулеци́ркулях