«циркулирующий» là một dạng của từ này:
Nghĩa
- loan truyền, lưu truyền, truyền đithông tụcпередаватьсяперен.
- Tuần hoàn, luân lưu, lưu thông, luân chuyển
- — đi tới đi lui, đi lui đi tớithông tụcходить взад и вперёд
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | циркули́рую |
|---|
| ты | циркули́руешь |
|---|
| он / она / оно | циркули́рует |
|---|
| мы | циркули́руем |
|---|
| вы | циркули́руете |
|---|
| они | циркули́руют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | циркули́ровал |
|---|
| Giống cái | циркули́ровала |
|---|
| Giống trung | циркули́ровало |
|---|
| Số nhiều | циркули́ровали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | циркули́руй |
|---|
| Số nhiều | циркули́руйте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | циркули́рующий | циркули́ровавший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | циркули́руя | циркулировавши |
|---|