хи́мик химик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà hóa học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхи́микхи́мики
Sinh cáchхи́микахи́миков
Tặng cáchхи́микухи́микам
Đối cáchхи́микахи́миков
Công cụ cáchхи́микомхи́миками
Giới cáchхи́микехи́миках

Từ liên quan