хи́мик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà hóa học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хи́мик | хи́мики |
| Sinh cách | хи́мика | хи́миков |
| Tặng cách | хи́мику | хи́микам |
| Đối cách | хи́мика | хи́миков |
| Công cụ cách | хи́миком | хи́миками |
| Giới cách | хи́мике | хи́миках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хи́мик | хи́мики |
| Sinh cách | хи́мика | хи́миков |
| Tặng cách | хи́мику | хи́микам |
| Đối cách | хи́мика | хи́миков |
| Công cụ cách | хи́миком | хи́миками |
| Giới cách | хи́мике | хи́миках |