хими́зм химизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tính chất hóa học, quá trình hóa học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхими́змхими́змы
Sinh cáchхими́змахими́змов
Tặng cáchхими́змухими́змам
Đối cáchхими́змхими́змы
Công cụ cáchхими́змомхими́змами
Giới cáchхими́змехими́змах