хи́мия химия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hóa học
  2. Hóa học, hóaсокр.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхи́мияхи́мии
Sinh cáchхи́миихи́мий
Tặng cáchхи́миихи́миям
Đối cáchхи́миюхи́мии
Công cụ cáchхи́мией, хи́миеюхи́миями
Giới cáchхи́миихи́миях

Ví dụ

  • органическая химия
    hóa học hữu cơ
  • неорганическая химия
    hóa học vô cơ
  • прикладная химия
    hóa học ứng dụng