ха́ять хаять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bôi nhọ
  2. chê bai
  3. nói xấu
  4. chửi rủa, chửi, rủaбранить
  5. Gièm pha, sàm báng, chê bai, pjỉ báng, bôi nhọ

Chia động từ

Hiện tại
яха́ю
тыха́ешь
он / она / оноха́ет
мыха́ем
выха́ете
ониха́ют
Quá khứ
Giống đựcха́ял
Giống cáiха́яла
Giống trungха́яло
Số nhiềuха́яли
Mệnh lệnh
Số ítха́й
Số nhiềuха́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngха́ющийха́явший
Bị độngха́емыйха́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từха́яхаяв, хаявши

Từ đồng nghĩa