оха́ять
động từthể hoàn thành
Cặp thể ха́ятьbôi nhọ; chê bai
Nghĩa
- chê bai, chỉ trích, nói xấu, phàn nàn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | оха́ю |
| ты | оха́ешь |
| он / она / оно | оха́ет |
| мы | оха́ем |
| вы | оха́ете |
| они | оха́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оха́ял |
| Giống cái | оха́яла |
| Giống trung | оха́яло |
| Số nhiều | оха́яли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оха́й |
| Số nhiều | оха́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | оха́явший |
| Bị động | — | оха́янный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | оха́яв, охаявши |