оха́ять охаять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chê bai, chỉ trích, nói xấu, phàn nàn

Chia động từ

Tương lai
яоха́ю
тыоха́ешь
он / она / онооха́ет
мыоха́ем
выоха́ете
ониоха́ют
Quá khứ
Giống đựcоха́ял
Giống cáiоха́яла
Giống trungоха́яло
Số nhiềuоха́яли
Mệnh lệnh
Số ítоха́й
Số nhiềuоха́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оха́явший
Bị động—оха́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оха́яв, охаявши