кори́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trách móc, trách mắng, quở trách, quở mắng, vò đầuупрекать
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | коря́щий | кори́вший |
| Bị động | кори́мый | корённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | коря́ | корив, коривши |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | коря́щий | кори́вший |
| Bị động | кори́мый | корённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | коря́ | корив, коривши |