кори́ть корить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trách móc, trách mắng, quở trách, quở mắng, vò đầuупрекать

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкоря́щийкори́вший
Bị độngкори́мыйкорённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкоря́корив, коривши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa