фу́нкция функция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chức năng, chức trách, nhiệm vụобязанность
  2. Chức năng, cơ năng, chức phận
  3. tác dụng, chức năng, vai tròзначение, роль

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфу́нкцияфу́нкции
Sinh cáchфу́нкциифу́нкций
Tặng cáchфу́нкциифу́нкциям
Đối cáchфу́нкциюфу́нкции
Công cụ cáchфу́нкцией, фу́нкциеюфу́нкциями
Giới cáchфу́нкциифу́нкциях

Ví dụ

  • выполнять функцияи кого-л.
    thực hiện chức trách (nhiệm vụ) của ai
  • функция денег
    chức năng (tác dụng) của tiền tệ
  • проиводная функция
    đạo hàm

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa