функциони́ровать функционировать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hoạt dộng, chạy

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngфункциони́рующийфункциони́ровавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từфункциони́руяфункционировавши