функциони́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Hoạt dộng, chạy
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | функциони́рующий | функциони́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | функциони́руя | функционировавши |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | функциони́рующий | функциони́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | функциони́руя | функционировавши |