функционе́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cán bộ bộ máy
- viên chức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | функционе́р | функционе́ры |
| Sinh cách | функционе́ра | функционе́ров |
| Tặng cách | функционе́ру | функционе́рам |
| Đối cách | функционе́ра | функционе́ров |
| Công cụ cách | функционе́ром | функционе́рами |
| Giới cách | функционе́ре | функционе́рах |