сход
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lối xuống, bến xuống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | схо́д | схо́ды |
| Sinh cách | схо́да | схо́дов |
| Tặng cách | схо́ду | схо́дам |
| Đối cách | схо́д | схо́ды |
| Công cụ cách | схо́дом | схо́дами |
| Giới cách | схо́де | схо́дах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | схо́д | схо́ды |
| Sinh cách | схо́да | схо́дов |
| Tặng cách | схо́ду | схо́дам |
| Đối cách | схо́д | схо́ды |
| Công cụ cách | схо́дом | схо́дами |
| Giới cách | схо́де | схо́дах |