уто́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sợi ngang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уто́к | утки́ |
| Sinh cách | утка́ | утко́в |
| Tặng cách | утку́ | утка́м |
| Đối cách | уто́к | утки́ |
| Công cụ cách | утко́м | утка́ми |
| Giới cách | утке́ | утка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уто́к | утки́ |
| Sinh cách | утка́ | утко́в |
| Tặng cách | утку́ | утка́м |
| Đối cách | уто́к | утки́ |
| Công cụ cách | утко́м | утка́ми |
| Giới cách | утке́ | утка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́тка | у́тки |
| Sinh cách | у́тки | у́ток |
| Tặng cách | у́тке | у́ткам |
| Đối cách | у́тку | у́ток |
| Công cụ cách | у́ткой, у́ткою | у́тками |
| Giới cách | у́тке | у́тках |