га́га
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nhạn biểnптицаconSomateria
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́га | га́ги |
| Sinh cách | га́ги | га́г |
| Tặng cách | га́ге | га́гам |
| Đối cách | га́гу | га́г |
| Công cụ cách | га́гой, га́гою | га́гами |
| Giới cách | га́ге | га́гах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́га | га́ги |
| Sinh cách | га́ги | га́г |
| Tặng cách | га́ге | га́гам |
| Đối cách | га́гу | га́г |
| Công cụ cách | га́гой, га́гою | га́гами |
| Giới cách | га́ге | га́гах |