га́га гага

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nhạn biểnптицаconSomateria

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́гага́ги
Sinh cáchга́гига́г
Tặng cáchга́гега́гам
Đối cáchга́гуга́г
Công cụ cáchга́гой, га́гоюга́гами
Giới cáchга́гега́гах