утконо́с утконос

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thú mỏ vịtOrnithorhunchus anatinus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchутконо́сутконо́сы
Sinh cáchутконо́саутконо́сов
Tặng cáchутконо́суутконо́сам
Đối cáchутконо́саутконо́сов
Công cụ cáchутконо́сомутконо́сами
Giới cáchутконо́сеутконо́сах

Từ liên quan