се́лезень селезень

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. vịt đựcmale duck
  2. vịt đực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсе́лезеньсе́лезни
Sinh cáchсе́лезнясе́лезней
Tặng cáchсе́лезнюсе́лезням
Đối cáchсе́лезнясе́лезней
Công cụ cáchсе́лезнемсе́лезнями
Giới cáchсе́лезнесе́лезнях