Từ điển

    утёнок

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Vịt con

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchутёнокутя́та
    Sinh cáchутёнкаутя́т
    Tặng cáchутёнкуутя́там
    Đối cáchутёнкаутя́т
    Công cụ cáchутёнкомутя́тами
    Giới cáchутёнкеутя́тах

    Từ liên quan

    се́лезеньvịt đực; vịt đực
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)