утёнок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Vịt con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | утёнок | утя́та |
| Sinh cách | утёнка | утя́т |
| Tặng cách | утёнку | утя́там |
| Đối cách | утёнка | утя́т |
| Công cụ cách | утёнком | утя́тами |
| Giới cách | утёнке | утя́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | утёнок | утя́та |
| Sinh cách | утёнка | утя́т |
| Tặng cách | утёнку | утя́там |
| Đối cách | утёнка | утя́т |
| Công cụ cách | утёнком | утя́тами |
| Giới cách | утёнке | утя́тах |