у́тка утка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. vịtптица; самка селезня
  2. VịtAnas
  3. vịt máiсамкаcon
  4. — tin vịtложный слух

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́ткау́тки
Sinh cáchу́ткиу́ток
Tặng cáchу́ткеу́ткам
Đối cáchу́ткуу́ток
Công cụ cáchу́ткой, у́ткоюу́тками
Giới cáchу́ткеу́тках

Ví dụ

  • дикая утка
    [con] vịt trời
  • газетная утка
    tin vịt trên báo
  • пустить утку
    tung tin vịt, ngoa truyền

Từ liên quan

уто́к уток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sợi ngang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуто́кутки́
Sinh cáchутка́утко́в
Tặng cáchутку́утка́м
Đối cáchуто́кутки́
Công cụ cáchутко́мутка́ми
Giới cáchутке́утка́х