у́тка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- vịtптица; самка селезня
- VịtAnas
- vịt máiсамкаcon
- — tin vịtложный слух
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́тка | у́тки |
| Sinh cách | у́тки | у́ток |
| Tặng cách | у́тке | у́ткам |
| Đối cách | у́тку | у́ток |
| Công cụ cách | у́ткой, у́ткою | у́тками |
| Giới cách | у́тке | у́тках |
Ví dụ
- дикая утка[con] vịt trời
- газетная уткаtin vịt trên báo
- пустить уткуtung tin vịt, ngoa truyền