усну́ть уснуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chếtо рыбе
  2. Ngủ thiếp, thiu thiu ngủ, chợp mắt, ngủ đi

Chia động từ

Tương lai
яусну́
тыуснёшь
он / она / оноуснёт
мыуснём
выуснёте
ониусну́т
Quá khứ
Giống đựcусну́л
Giống cáiусну́ла
Giống trungусну́ло
Số nhiềuусну́ли
Mệnh lệnh
Số ítусни́
Số nhiềuусни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—усну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—усну́в, усну́вши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa