успе́ние успение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Lễ Đức Mẹ Lên Trời
  2. sự an nghỉ, lễ an nghỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуспе́ниеуспе́ния
Sinh cáchуспе́нияуспе́ний
Tặng cáchуспе́ниюуспе́ниям
Đối cáchуспе́ниеуспе́ния
Công cụ cáchуспе́ниемуспе́ниями
Giới cáchуспе́нииуспе́ниях

Từ liên quan