усы́пать усыпать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rải đầy, phủ kín

Chia động từ

Tương lai
яусы́плю
тыусы́плешь
он / она / оноусы́плет
мыусы́плем
выусы́плете
ониусы́плют
Quá khứ
Giống đựcусы́пал
Giống cáiусы́пала
Giống trungусы́пало
Số nhiềuусы́пали
Mệnh lệnh
Số ítусы́пь
Số nhiềuусы́пьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—усы́павший
Bị động—усы́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—усы́пав, усы́павши

усыпа́ть усыпать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rải đầy, phủ kín

Chia động từ

Hiện tại
яусыпа́ю
тыусыпа́ешь
он / она / оноусыпа́ет
мыусыпа́ем
выусыпа́ете
ониусыпа́ют
Quá khứ
Giống đựcусыпа́л
Giống cáiусыпа́ла
Giống trungусыпа́ло
Số nhiềuусыпа́ли
Mệnh lệnh
Số ítусыпа́й
Số nhiềuусыпа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngусыпа́ющийусыпа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từусыпа́яусыпа́в, усыпа́вши

Từ liên quan