управля́ть управлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. điều khiểnруководить
  2. cai quản
  3. quản lýруководить
  4. chi phốiобуславливать синтаксическое поведение
  5. cầm láiруководить
  6. vận hành, điều hành

Chia động từ

Hiện tại
яуправля́ю
тыуправля́ешь
он / она / оноуправля́ет
мыуправля́ем
выуправля́ете
ониуправля́ют
Quá khứ
Giống đựcуправля́л
Giống cáiуправля́ла
Giống trungуправля́ло
Số nhiềuуправля́ли
Mệnh lệnh
Số ítуправля́й
Số nhiềuуправля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуправля́ющийуправля́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуправля́яуправляв, управлявши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa