прави́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người cầm quyền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прави́тель | прави́тели |
| Sinh cách | прави́теля | прави́телей |
| Tặng cách | прави́телю | прави́телям |
| Đối cách | прави́теля | прави́телей |
| Công cụ cách | прави́телем | прави́телями |
| Giới cách | прави́теле | прави́телях |

