укла́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lề lối, nếp sống, phong cách, lối, nếp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | укла́д | укла́ды |
| Sinh cách | укла́да | укла́дов |
| Tặng cách | укла́ду | укла́дам |
| Đối cách | укла́д | укла́ды |
| Công cụ cách | укла́дом | укла́дами |
| Giới cách | укла́де | укла́дах |
Ví dụ
- уклад жизниlối sống, nếp sống, nề nếp (lề lối, phong cách) sinh hoạt
- мелкотоварный укладhình thái kinh tế tiểu hàng hóa, phương thưc sản xuất hàng hóa nhỏ