укла́д уклад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lề lối, nếp sống, phong cách, lối, nếp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchукла́дукла́ды
Sinh cáchукла́даукла́дов
Tặng cáchукла́дуукла́дам
Đối cáchукла́дукла́ды
Công cụ cáchукла́домукла́дами
Giới cáchукла́деукла́дах

Ví dụ

  • уклад жизни
    lối sống, nếp sống, nề nếp (lề lối, phong cách) sinh hoạt
  • мелкотоварный уклад
    hình thái kinh tế tiểu hàng hóa, phương thưc sản xuất hàng hóa nhỏ

Từ liên quan