укла́дка укладка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đặt nằm, xếp đặt, sắp xếp, xếp, đặt, chất, thu xếpср. укладывать

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchукла́дкаукла́дки
Sinh cáchукла́дкиукла́док
Tặng cáchукла́дкеукла́дкам
Đối cáchукла́дкуукла́дки
Công cụ cáchукла́дкой, укла́дкоюукла́дками
Giới cáchукла́дкеукла́дках

Ví dụ

  • укладка рельсов
    [sự] đặt đường ray
  • укладка фундамента
    [sự] đặt nền, đặt móng
  • укладка сена
    [sự] đánh đổng cỏ khô, chất cỏ khô

Từ liên quan