Nghĩa
- bắt... nằmзаставлять лежать
- sắp đặt, sắp xếp, xếp, đặt, chấtопределённом порядке
- sửa sang đầu tóc, làm kiểu tóc, sửa tóc, búi tóc, uốn tóc, quấn tócделать причёску
- thu xếp, xắp đặt, xếp đặtвещи в дорогу
- vật ngã, đánh ngãthông tụcславить с ног
- Đặt... nằm
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | укла́дываю |
|---|
| ты | укла́дываешь |
|---|
| он / она / оно | укла́дывает |
|---|
| мы | укла́дываем |
|---|
| вы | укла́дываете |
|---|
| они | укла́дывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | укла́дывал |
|---|
| Giống cái | укла́дывала |
|---|
| Giống trung | укла́дывало |
|---|
| Số nhiều | укла́дывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | укла́дывай |
|---|
| Số nhiều | укла́дывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | укла́дывающий | укла́дывавший |
|---|
| Bị động | укла́дываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | укла́дывая | укладывав, укладывавши |
|---|
Từ liên quan
укла́дLề lối, nếp sống, phong cách, lối, nếpукла́дкаĐặt nằm, xếp đặt, sắp xếp, xếp, đặt, chất, thu xếp