укла́дываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xếp hành lý, nằm xuống, gói gọn trong
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | укла́дываюсь |
| ты | укла́дываешься |
| он / она / оно | укла́дывается |
| мы | укла́дываемся |
| вы | укла́дываетесь |
| они | укла́дываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | укла́дывался |
| Giống cái | укла́дывалась |
| Giống trung | укла́дывалось |
| Số nhiều | укла́дывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | укла́дывайся |
| Số nhiều | укла́дывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | укла́дывающийся | укла́дывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | укла́дываясь | укладывавшись |