уложи́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thu xếp hành lý
- vừa chỗ
- kịp thời hạn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | уложу́сь |
| ты | уло́жишься |
| он / она / оно | уло́жится |
| мы | уло́жимся |
| вы | уло́житесь |
| они | уло́жатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уложи́лся |
| Giống cái | уложи́лась |
| Giống trung | уложи́лось |
| Số nhiều | уложи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уложи́сь |
| Số nhiều | уложи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | уложи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | уложа́сь, уложи́вшись |