уложе́ние уложение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Thể lệ, pháp điển

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуложе́ниеуложе́ния
Sinh cáchуложе́нияуложе́ний
Tặng cáchуложе́ниюуложе́ниям
Đối cáchуложе́ниеуложе́ния
Công cụ cáchуложе́ниемуложе́ниями
Giới cáchуложе́нииуложе́ниях