указа́ть указать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chỉ ra
  2. xác định, chỉ rõопределить
  3. cho biếtсообщить

Chia động từ

Tương lai
яукажу́
тыука́жешь
он / она / оноука́жет
мыука́жем
выука́жете
ониука́жут
Quá khứ
Giống đựcуказа́л
Giống cáiуказа́ла
Giống trungуказа́ло
Số nhiềuуказа́ли
Mệnh lệnh
Số ítукажи́
Số nhiềuукажи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—указа́вший
Bị động—ука́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—указа́в, указавши

Từ liên quan