указа́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bảng kê, bảng chỉ dẫn, bảng traвкниге
- dấu hiệu chỉ dẫnнапись, стрелка и т. п.
- dấu hiệu chỉ đuờngдорожный
- máy chỉ, đồng hồcái
- sách hướng dẫn, sách chỉ namсправочник
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | указа́тель | указа́тели |
| Sinh cách | указа́теля | указа́телей |
| Tặng cách | указа́телю | указа́телям |
| Đối cách | указа́тель | указа́тели |
| Công cụ cách | указа́телем | указа́телями |
| Giới cách | указа́теле | указа́телях |
Ví dụ
- указатель скоростиmáy chỉ tốc độ, đồng hồ vận tốc
- стрелка указательяkim chỉ
- указатель имёнbảng tên riêng, bảng chỉ dẫn tên người

