указа́тель указатель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bảng kê, bảng chỉ dẫn, bảng traвкниге
  2. dấu hiệu chỉ dẫnнапись, стрелка и т. п.
  3. dấu hiệu chỉ đuờngдорожный
  4. máy chỉ, đồng hồcái
  5. sách hướng dẫn, sách chỉ namсправочник

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуказа́тельуказа́тели
Sinh cáchуказа́теляуказа́телей
Tặng cáchуказа́телюуказа́телям
Đối cáchуказа́тельуказа́тели
Công cụ cáchуказа́телемуказа́телями
Giới cáchуказа́телеуказа́телях

Ví dụ

  • указатель скорости
    máy chỉ tốc độ, đồng hồ vận tốc
  • стрелка указателья
    kim chỉ
  • указатель имён
    bảng tên riêng, bảng chỉ dẫn tên người