каза́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́казатьbiểu lộ, thể hiện
Nghĩa
- cho xem, chỉ
- nói
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кажу́ |
| ты | ка́жешь |
| он / она / оно | ка́жет |
| мы | ка́жем |
| вы | ка́жете |
| они | ка́жут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | каза́л |
| Giống cái | каза́ла |
| Giống trung | каза́ло |
| Số nhiều | каза́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кажи́ |
| Số nhiều | кажи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ка́жущий | каза́вший |
| Bị động | — | ка́занный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кажа́ | казав, казавши |