указа́ние указание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chỉ dẫnсведение о чём-л.điều
  2. chỉ dẫn, chỉ, trỏ, chỉ bảo, hướng dẫn, chỉ giáo, chỉ rõ, vạch rõ, chỉ vào, vin vào, viện vào, chỉ thị, huấn thịдействиеsựср. указывать
  3. chỉ dụ, chỉ bảo, hứong dẫn, chỉ giáo, huấn thịзамечание, разъяснениеđiều, lời, bản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуказа́ниеуказа́ния
Sinh cáchуказа́нияуказа́ний
Tặng cáchуказа́ниюуказа́ниям
Đối cáchуказа́ниеуказа́ния
Công cụ cáchуказа́ниемуказа́ниями
Giới cáchуказа́нииуказа́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa