удочеря́ющий удочеряющий

tính từ

Nghĩa

  1. nhận con gái nuôia daughter

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchудочеря́ющийудочеря́ющееудочеря́ющаяудочеря́ющие
Sinh cáchудочеря́ющегоудочеря́ющегоудочеря́ющейудочеря́ющих
Tặng cáchудочеря́ющемуудочеря́ющемуудочеря́ющейудочеря́ющим
Đối cáchудочеря́ющего, удочеря́ющийудочеря́ющееудочеря́ющуюудочеря́ющих, удочеря́ющие
Công cụ cáchудочеря́ющимудочеря́ющимудочеря́ющей, удочеря́ющеюудочеря́ющими
Giới cáchудочеря́ющемудочеря́ющемудочеря́ющейудочеря́ющих

удочеря́ть удочерять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhận... làm con nuôi, nhận... làm con gái

Chia động từ

Hiện tại
яудочеря́ю
тыудочеря́ешь
он / она / оноудочеря́ет
мыудочеря́ем
выудочеря́ете
ониудочеря́ют
Quá khứ
Giống đựcудочеря́л
Giống cáiудочеря́ла
Giống trungудочеря́ло
Số nhiềuудочеря́ли
Mệnh lệnh
Số ítудочеря́й
Số nhiềuудочеря́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngудочеря́ющийудочеря́вший
Bị độngудочеряемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từудочеря́яудочеряв, удочерявши

Từ liên quan