усынови́ть усыновить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhận làm con nuôi
  2. nhận làm con
  3. nhận nuôi bé trai

Chia động từ

Tương lai
яусыновлю́
тыусынови́шь
он / она / оноусынови́т
мыусынови́м
выусынови́те
ониусыновя́т
Quá khứ
Giống đựcусынови́л
Giống cáiусынови́ла
Giống trungусынови́ло
Số nhiềuусынови́ли
Mệnh lệnh
Số ítусынови́
Số nhiềuусынови́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—усынови́вший
Bị động—усыновлённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—усынови́в, усыновивши, усыновя́