удочери́ть удочерить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhận làm con, nhận nuôi
  2. nhận làm con gái, nhận nuôi con gáia girl

Chia động từ

Tương lai
яудочерю́
тыудочери́шь
он / она / оноудочери́т
мыудочери́м
выудочери́те
ониудочеря́т
Quá khứ
Giống đựcудочери́л
Giống cáiудочери́ла
Giống trungудочери́ло
Số nhiềuудочери́ли
Mệnh lệnh
Số ítудочери́
Số nhiềuудочери́м, удочери́мте, удочери́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—удочери́вший
Bị động—удочерённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—удочери́в, удочеривши, удочеря́

Từ liên quan