до́чка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- công ty conдочерняя компания
- đơn vị trực thuộcдочерняя компания
- con gáiдочь
- con gái nhỏдочь
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́чка | до́чки |
| Sinh cách | до́чки | до́чек |
| Tặng cách | до́чке | до́чкам |
| Đối cách | до́чку | до́чек |
| Công cụ cách | до́чкой, до́чкою | до́чками |
| Giới cách | до́чке | до́чках |


