до́чка дочка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. công ty conдочерняя компания
  2. đơn vị trực thuộcдочерняя компания
  3. con gáiдочь
  4. con gái nhỏдочь

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдо́чкадо́чки
Sinh cáchдо́чкидо́чек
Tặng cáchдо́чкедо́чкам
Đối cáchдо́чкудо́чек
Công cụ cáchдо́чкой, до́чкоюдо́чками
Giới cáchдо́чкедо́чках

Từ đồng nghĩa